Máy thử nghiệm vật liệu vạn năng (Universal Testing Machine – UTM):
Công dụng sản phẩm: Thiết bị này được sử dụng để kiểm tra các đặc tính vật lý đa dạng của các loại vật liệu, thành phẩm và cấu trúc công trình, bao gồm:
-
拉伸 (Tensile): Thử nghiệm kéo đứt.
-
压缩 (Compression): Thử nghiệm nén.
-
撕裂 (Tear): Thử nghiệm lực xé.
-
剥离 (Peel): Thử nghiệm lực bóc tách lớp mạ/keo.
-
剪力 (Shear): Thử nghiệm lực cắt.
-
抗折 / 弯曲强度 (Bending/Flexural Strength): Thử nghiệm độ bền uốn, kháng gãy.
-
非金属材料硬度 (Non-metal Hardness): Độ cứng vật liệu phi kim loại và các chỉ số vật lý khác.
Lĩnh vực ứng dụng:
Thiết bị này là công cụ cơ bản và thiết yếu trong công tác Quản lý chất lượng (QC) và Thử nghiệm đặc tính vật lý, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Dây và cáp điện: Kiểm tra độ bền kéo của lõi đồng và vỏ cách điện.
-
Ngũ kim (Hardware): Kiểm tra độ cứng và lực phá hủy của kim loại.
-
Bao bì & In ấn: Kiểm tra lực bóc tách màng PE, độ bền xé bao bì.
-
Phụ tùng ô tô: Thử nghiệm độ bền các chi tiết cơ khí và nội thất.
-
Dệt may & Da giày: Kiểm tra lực kéo đứt của sợi, độ bền đường may và đế giày.
-
Sản phẩm nhựa: Thử nghiệm độ giãn dài và module đàn hồi.
Thông số sản phẩm
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Lựa chọn tải trọng (Capacity) | 10kN, 20kN, 30kN, 50kN (Tùy chọn theo nhu cầu) |
| Phương thức cảm biến | Cảm biến tải trọng (Loadcell) độ chính xác cao sản xuất tại Mỹ |
| Độ chính xác tải trọng | Trong khoảng ±1% |
| Hệ thống động lực | Động cơ Servo AC |
| Kiểm soát tốc độ | 0.5 – 350 mm/min (Kiểm soát phân đoạn, điều chỉnh tốc độ vô cấp) |
| Độ chính xác dịch chuyển | ±1% |
| Chiều rộng thử nghiệm hữu dụng | 350 mm |
| Hành trình tối đa | 800 mm (Không bao gồm bộ ngàm kẹp) |
| Hệ thống điều khiển | Bộ điều khiển biến tần Servo chuyên dụng |
| Hiển thị | Phần mềm thử nghiệm chuyên dụng trên máy tính |
| Độ phân giải | $1/200.000$ |
| Cấu hình ngàm kẹp (Fixtures) | Tùy chỉnh theo yêu cầu thử nghiệm cụ thể của khách hàng |
| Thiết bị tùy chọn (Optional) | Máy tính thử nghiệm, Bộ mã hóa quang học (Encoder) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V, 15A (Hoặc theo chỉ định) |
| Trọng lượng tịnh máy chính | 120 kg |
| Kích thước ngoại hình | 800 x 600 x 1500 mm (Rộng x Sâu x Cao) |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.